Cách dùng "以后那儿就是我的工作间 你可以随时来监督我" (yǐ hòu nà ér jiù shì wǒ de gōng zuò jiān nǐ kě yǐ suí shí lái jiān dū wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
以后那儿就是我的工作间 你可以随时来监督我
Từ nay đó là phòng làm việc của anh. Em có thể kiểm tra anh bất cứ lúc nào.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:07
wǒ yǐ jīng gēn sān mèi shuō le tā yǐ hòu bù zài lái le
我已经跟三妹说了 她以后不再来了
“Anh đã nói với San Mei là đừng đến nữa.”
LINE 0224:10
PLAYING SCENEyǐ hòu nà ér jiù shì wǒ de gōng zuò jiān nǐ kě yǐ suí shí lái jiān dū wǒ
以后那儿就是我的工作间 你可以随时来监督我
“Từ nay đó là phòng làm việc của anh. Em có thể kiểm tra anh bất cứ lúc nào.”
LINE 0324:13
wǒ我
bù不
yīng应
gāi该
ràng让
nǐ你
jué觉
de得
yǒu有
shén什
me么
gù顾
jì忌
“Anh không nên để em khó chịu như vậy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zěn me yàng a nǐ yǒu shuì ma nǐ méi huí qù nǐ huí qù shuì yī jiào baCó chuyện gì vậy? Anh có ngủ không? Có về nhà không? Về nhà nghỉ ngơi đi.

HSK 4
0:03s
wǒ zuó tiān jiā bān hé hán lǎo shī shàng lái xíng le bù yòng jiě shì leTôi làm việc muộn, rồi He Han xuất hiện... Không cần giải thích đâu.

HSK 4
0:03s
nǐ gēn wǒ huí qù yī tàng tā kàn dào wǒ men liǎng gè zài yì qǐCùng tôi quay về đó đi. Nếu cô ấy thấy chúng ta bên nhau,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zì jǐ rě chū de má fán nǐ zì jǐ qù jiě juéAnh tự gây ra chuyện này, thì tự mà giải quyết lấy.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ xiān huí qù xiū xī ba fàng nǐ bàn tiān hǎo hǎo shuì jiào a xiè xiè lǎo bǎnVề nhà nghỉ ngơi đi. Nghỉ buổi sáng đi. Ngủ một giấc cho lại sức. Cảm ơn chị Lin.

HSK 6
0:03s
bù jiù shì yīn wèi guā zhōu nà duàn bèi rén chāo le suǒ yǐ wǒ men bǎ tā rēng le maPhần Guazhou đã bị người ta đạo văn, đó là lý do chúng tôi vứt nó đi.

HSK 3
0:03s
rú guǒ hái zài nǐ nà ér nǐ yīng gāi yào huán gěi wǒNếu anh vẫn còn giữ, anh phải trả lại.

HSK 3
0:03s
dāng rán nǐ yě kě yǐ shuō nǐ zhǎo bú dào leTất nhiên, anh cũng có thể nói là anh đã làm mất rồi.

HSK 7
0:03s
jiān chí yào zǒu guā zhōu shì ba xíng yǒu zhì qìVẫn cứ muốn đi qua Guazhou? Được thôi. Tham vọng đấy.

HSK 5
0:03s
zhǎo dào le wǒ jiù gěi nǐ fǎn zhèng wǒ liú zhe yě méi yòng xíng maTìm được thì tôi trả cho chị. Giữ lại cũng chẳng có ích gì với tôi.

HSK 4
0:03s
wǒ zhí jiē gēn nǐ bà lián xì ba dào shí hòu jiànTôi sẽ liên hệ với ba anh. Hẹn gặp lại.

HSK 5
0:03s
zhè wū zi lǐ de chén shè jiā jù jiā diàn nà dōu shì gāo dàng huònội thất và đồ gia dụng đều thuộc hàng đỉnh.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s