Cách dùng "报告 我想去趟洗手间" (bào gào wǒ xiǎng qù tàng xǐ shǒu jiān) trong hội thoại tiếng Trung
报告 我想去趟洗手间
Báo cáo, tôi muốn vào nhà vệ sinh một lát.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:00
wǔ diǎn èr shí liǎng fēn zhōng yǐ hòu chū fā shì
五点二十 两分钟以后出发 是
“Năm giờ 20 phút. Hai phút sau xuất phát. Vâng.”
LINE 0216:04
PLAYING SCENEbào gào wǒ xiǎng qù tàng xǐ shǒu jiān
报告 我想去趟洗手间
“Báo cáo, tôi muốn vào nhà vệ sinh một lát.”
LINE 0316:08
kuài快
diǎn点
“Nhanh lên.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 5 of 5)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
shāo ān wù zào shāo ān wù zào yī qiè děng qī shū huí lái yǐ hòuBình tĩnh, bình tĩnh, mọi việc đợi chú bảy về

HSK 6
0:03s
gēn wǒ yǒu shén me guān xì běn lái yě méi shuō shí huà wǒ yuán yǐ wéiliên quan gì tới tôi? Vốn dĩ cũng chẳng nói thật, tôi cứ ngỡ

HSK 7
0:03s
kě shì xiàn zài ne nǐ men gǎo dé yī tā hú túNhưng giờ thì sao? Các người làm rối tinh rối mù,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xiàn zài zǒng bù néng jiù jì de ràng tā chī xiāng hē làBây giờ đâu thể chỉ lo cho anh ta ăn ngon

HSK 6
0:03s
jiù bǎ wǒ men de qián gěi huáng le ba bù xíngmà làm mất tiền của chúng tôi được. Không được!

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s