Cách dùng "诚哥 你干啥去 我出去一趟 你们玩" (chéng gē nǐ gàn shá qù wǒ chū qù yī tàng nǐ men wán) trong hội thoại tiếng Trung
诚哥 你干啥去 我出去一趟 你们玩
Anh Thành, anh đi làm gì vậy? Tôi ra ngoài một chuyến, mấy người chơi đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:03
22
“2.”
LINE 0235:06
PLAYING SCENEchéng gē nǐ gàn shá qù wǒ chū qù yī tàng nǐ men wán
诚哥 你干啥去 我出去一趟 你们玩
“Anh Thành, anh đi làm gì vậy? Tôi ra ngoài một chuyến, mấy người chơi đi.”
LINE 0335:21
wǒ我
yào要
jiàn见
lǎo老
xiē蝎
“Tôi muốn gặp Lão Hạt.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 5 of 5)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
shāo ān wù zào shāo ān wù zào yī qiè děng qī shū huí lái yǐ hòuBình tĩnh, bình tĩnh, mọi việc đợi chú bảy về

HSK 6
0:03s
gēn wǒ yǒu shén me guān xì běn lái yě méi shuō shí huà wǒ yuán yǐ wéiliên quan gì tới tôi? Vốn dĩ cũng chẳng nói thật, tôi cứ ngỡ

HSK 7
0:03s
kě shì xiàn zài ne nǐ men gǎo dé yī tā hú túNhưng giờ thì sao? Các người làm rối tinh rối mù,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xiàn zài zǒng bù néng jiù jì de ràng tā chī xiāng hē làBây giờ đâu thể chỉ lo cho anh ta ăn ngon

HSK 6
0:03s
jiù bǎ wǒ men de qián gěi huáng le ba bù xíngmà làm mất tiền của chúng tôi được. Không được!

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s