Cách dùng "丹姐 你这什么我饿了 给我吃点啊" (dān jiě nǐ zhè shén me wǒ è le gěi wǒ chī diǎn a) trong hội thoại tiếng Trung
丹姐 你这什么我饿了 给我吃点啊
Chị Đan, gì nhỉ, tôi đói rồi cho tôi ăn chút nha.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:31
nǐ你
hái还
jiào教
xùn训
wǒ我
ne呢
“Còn dạy dỗ tôi nữa à?”
LINE 0221:34
PLAYING SCENEdān jiě nǐ zhè shén me wǒ è le gěi wǒ chī diǎn a
丹姐 你这什么我饿了 给我吃点啊
“Chị Đan, gì nhỉ, tôi đói rồi cho tôi ăn chút nha.”
LINE 0321:38
zhēn hǎo chī zhēn hǎo chī
真好吃 真好吃
“Ngon thật.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 5 of 5)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
shāo ān wù zào shāo ān wù zào yī qiè děng qī shū huí lái yǐ hòuBình tĩnh, bình tĩnh, mọi việc đợi chú bảy về

HSK 6
0:03s
gēn wǒ yǒu shén me guān xì běn lái yě méi shuō shí huà wǒ yuán yǐ wéiliên quan gì tới tôi? Vốn dĩ cũng chẳng nói thật, tôi cứ ngỡ

HSK 7
0:03s
kě shì xiàn zài ne nǐ men gǎo dé yī tā hú túNhưng giờ thì sao? Các người làm rối tinh rối mù,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xiàn zài zǒng bù néng jiù jì de ràng tā chī xiāng hē làBây giờ đâu thể chỉ lo cho anh ta ăn ngon

HSK 6
0:03s
jiù bǎ wǒ men de qián gěi huáng le ba bù xíngmà làm mất tiền của chúng tôi được. Không được!

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s