Cách dùng "各自认领各自的手机啊" (gè zì rèn lǐng gè zì de shǒu jī a) trong hội thoại tiếng Trung

rènlǐngdeshǒua

Tự mình nhận lại điện thoại của mình đi.

INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:18
méi jiàn guò dài zǒu

没见过 带走

Chưa từng. Đưa đi.

LINE 0220:55
PLAYING SCENE
rèn
lǐng
de
shǒu
a

Tự mình nhận lại điện thoại của mình đi.

LINE 0321:08
wǒ xiān zǒu le a jiā lǐ yǒu shì wǒ bì xū dé huí qù yī tàng

我先走了啊 家里有事我必须得回去一趟

Tôi về trước đây. Nhà có việc nên tôi phải về một chuyến đã.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp20:55
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 90 clips (Page 3 of 5)
不认识 想清楚再说
HSK 4
0:03s
bù rèn shí xiǎng qīng chǔ zài shuōKhông. Nghĩ kĩ rồi hẵng nói.
没见过 带走
HSK 2
0:03s
méi jiàn guò dài zǒuChưa từng. Đưa đi.
我先走了啊 家里有事我必须得回去一趟
HSK 4
0:03s
wǒ xiān zǒu le a jiā lǐ yǒu shì wǒ bì xū dé huí qù yī tàngTôi về trước đây. Nhà có việc nên tôi phải về một chuyến đã.
我们私下不可以聊这件事情
HSK 7
0:03s
wǒ men sī xià bù kě yǐ liáo zhè jiàn shì qíngchúng ta không được nói chuyện riêng về việc này.
你还教训我呢
HSK 6
0:03s
nǐ hái jiào xùn wǒ neCòn dạy dỗ tôi nữa à?
丹姐 你这什么我饿了 给我吃点啊
HSK 3
0:03s
dān jiě nǐ zhè shén me wǒ è le gěi wǒ chī diǎn aChị Đan, gì nhỉ, tôi đói rồi cho tôi ăn chút nha.
你们不觉得是 今天这个行动奇奇怪怪的吗
HSK 5
0:03s
nǐ men bù jué dé shì jīn tiān zhè ge xíng dòng qí qí guài guài de maMọi người không cảm thấy hành động hôm nay rất kỳ lạ sao?
你们说是不是 是不是哪哪都不对劲
HSK 1
0:03s
nǐ men shuō shì bú shì shì bú shì nǎ nǎ dōu bú duì jìnMấy người nói xem có đúng không? Có phải là chỗ nào cũng kỳ lạ không?
孕妇的东西你也吃 走 带你消夜去
HSK 7
0:03s
yùn fù de dōng xī nǐ yě chī zǒu dài nǐ xiāo yè qùĐồ của bà bầu mà cậu cũng ăn. Đi, tôi dẫn cậu đi ăn đêm.
你们去不去 去 好 我请客你付钱啊
HSK 3
0:03s
nǐ men qù bù qù qù hǎo wǒ qǐng kè nǐ fù qián aMấy người đi không? Đi. Được, tôi mời, cậu trả tiền.
我再抓一把 我不付钱啊
HSK 5
0:03s
wǒ zài zhuā yī bǎ wǒ bù fù qián aTôi nhúp thêm một nắm nữa. Tôi không trả tiền đâu.
我可不背这个锅 肯定跟我没关系
HSK 5
0:03s
wǒ kě bù bèi zhè ge guō kěn dìng gēn wǒ méi guān xìTôi không gánh cái nồi này đâu. Chắc chắn không liên quan đến tôi.
乌漆嘛黑我能看个什么啊我
HSK 6
0:03s
wū qī ma hēi wǒ néng kàn gè shén me a wǒĐen thùi lùi thế này tôi nhìn được cái gì đâu.
那儿是什么地方 没去过是吧
HSK 3
0:03s
nà ér shì shén me dì fāng méi qù guò shì baĐó là chỗ nào ạ? Chưa đến bao giờ đúng không?
行 路上小心啊
HSK 3
0:03s
xíng lù shàng xiǎo xīn aĐược, đi đường cẩn thận đó.
给 好 谢谢 好吃再来啊 好
HSK 2
0:03s
gěi hǎo xiè xiè hǎo chī zài lái a hǎoĐây. Được, cảm ơn. Ngon thì lại đến nhé. Được.
去弄点好东西给你们露一手
HSK 4
0:03s
qù nòng diǎn hǎo dōng xī gěi nǐ men lòu yī shǒuĐi kiếm mấy thứ ngon về nấu cho mấy người.
给你把该抓的都抓了
HSK 5
0:03s
gěi nǐ bǎ gāi zhuā de dōu zhuā leBắt hết những người cần bắt rồi.
放心吧给你收拾得干干净净的
HSK 4
0:03s
fàng xīn ba gěi nǐ shōu shí dé gān gān jìng jìng deYên tâm đi, xử lý gọn gàng, sạch sẽ hết rồi.
快点吧 我赶时间
HSK 4
0:03s
kuài diǎn ba wǒ gǎn shí jiānNhanh lên, tôi đang vội lắm.