Cách dùng "给 好 谢谢 好吃再来啊 好" (gěi hǎo xiè xiè hǎo chī zài lái a hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
给 好 谢谢 好吃再来啊 好
Đây. Được, cảm ơn. Ngon thì lại đến nhé. Được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:01
xīn新
zǎi宰
de的
lóng龙
wān湾
jī鸡
“Gà Long Loan mới mổ đây.”
LINE 0226:05
PLAYING SCENEgěi hǎo xiè xiè hǎo chī zài lái a hǎo
给 好 谢谢 好吃再来啊 好
“Đây. Được, cảm ơn. Ngon thì lại đến nhé. Được.”
LINE 0326:42
gē哥
“Anh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 5 of 5)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
shāo ān wù zào shāo ān wù zào yī qiè děng qī shū huí lái yǐ hòuBình tĩnh, bình tĩnh, mọi việc đợi chú bảy về

HSK 6
0:03s
gēn wǒ yǒu shén me guān xì běn lái yě méi shuō shí huà wǒ yuán yǐ wéiliên quan gì tới tôi? Vốn dĩ cũng chẳng nói thật, tôi cứ ngỡ

HSK 7
0:03s
kě shì xiàn zài ne nǐ men gǎo dé yī tā hú túNhưng giờ thì sao? Các người làm rối tinh rối mù,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xiàn zài zǒng bù néng jiù jì de ràng tā chī xiāng hē làBây giờ đâu thể chỉ lo cho anh ta ăn ngon

HSK 6
0:03s
jiù bǎ wǒ men de qián gěi huáng le ba bù xíngmà làm mất tiền của chúng tôi được. Không được!

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s