Cách dùng "给 今天你们可有口福了啊" (gěi jīn tiān nǐ men kě yǒu kǒu fú le a) trong hội thoại tiếng Trung
给 今天你们可有口福了啊
Đây. Hôm nay các cậu có lộc ăn đó.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:12
xiàn现
jīn金
nǎ哪
“Tiền mặt à?”
LINE 0228:17
PLAYING SCENEgěi jīn tiān nǐ men kě yǒu kǒu fú le a
给 今天你们可有口福了啊
“Đây. Hôm nay các cậu có lộc ăn đó.”
LINE 0328:30
dǎng dào le bù zhī dào a shén me wán yì dǎng dào le nǐ gěi wǒ zhuàng le
挡道了不知道啊 什么玩意挡道了你给我撞了
“Mấy người đang chắn đường đó không biết à? Gì vậy, chặn đường rồi, anh đụng phải tôi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 5 of 5)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
shāo ān wù zào shāo ān wù zào yī qiè děng qī shū huí lái yǐ hòuBình tĩnh, bình tĩnh, mọi việc đợi chú bảy về

HSK 6
0:03s
gēn wǒ yǒu shén me guān xì běn lái yě méi shuō shí huà wǒ yuán yǐ wéiliên quan gì tới tôi? Vốn dĩ cũng chẳng nói thật, tôi cứ ngỡ

HSK 7
0:03s
kě shì xiàn zài ne nǐ men gǎo dé yī tā hú túNhưng giờ thì sao? Các người làm rối tinh rối mù,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xiàn zài zǒng bù néng jiù jì de ràng tā chī xiāng hē làBây giờ đâu thể chỉ lo cho anh ta ăn ngon

HSK 6
0:03s
jiù bǎ wǒ men de qián gěi huáng le ba bù xíngmà làm mất tiền của chúng tôi được. Không được!

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s