Cách dùng "就把我们的钱给黄了吧 不行" (jiù bǎ wǒ men de qián gěi huáng le ba bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
就把我们的钱给黄了吧 不行
mà làm mất tiền của chúng tôi được. Không được!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:14
xiàn现
zài在
zǒng总
bù不
néng能
jiù就
jì记
de得
ràng让
tā他
chī吃
xiāng香
hē喝
là辣
“Bây giờ đâu thể chỉ lo cho anh ta ăn ngon”
LINE 0240:16
PLAYING SCENEjiù bǎ wǒ men de qián gěi huáng le ba bù xíng
就把我们的钱给黄了吧 不行
“mà làm mất tiền của chúng tôi được. Không được!”
LINE 0340:23
xiǎng想
yào要
pǎo跑
lù路
shì是
ba吧
“Muốn chạy chứ gì.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
ràng tā fù nǐ děng tā huí lái nǐ dāng wǒ shǎ ya nǐ kàn kàntrả cho cậu. Đợi ông ta về? Anh tưởng tôi ngốc à? Anh xem đi,

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
shāo ān wù zào shāo ān wù zào yī qiè děng qī shū huí lái yǐ hòuBình tĩnh, bình tĩnh, mọi việc đợi chú bảy về

HSK 6
0:03s
gēn wǒ yǒu shén me guān xì běn lái yě méi shuō shí huà wǒ yuán yǐ wéiliên quan gì tới tôi? Vốn dĩ cũng chẳng nói thật, tôi cứ ngỡ

HSK 7
0:03s
kě shì xiàn zài ne nǐ men gǎo dé yī tā hú túNhưng giờ thì sao? Các người làm rối tinh rối mù,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xiàn zài zǒng bù néng jiù jì de ràng tā chī xiāng hē làBây giờ đâu thể chỉ lo cho anh ta ăn ngon

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s