Cách dùng "那儿是什么地方 没去过是吧" (nà ér shì shén me dì fāng méi qù guò shì ba) trong hội thoại tiếng Trung
那儿是什么地方 没去过是吧
Đó là chỗ nào ạ? Chưa đến bao giờ đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:05
luó罗
táng塘
zhèn镇
tài太
dōng东
qiáo桥
“Cầu Thái Đông thị trấn La Đường?”
LINE 0224:07
PLAYING SCENEnà ér shì shén me dì fāng méi qù guò shì ba
那儿是什么地方 没去过是吧
“Đó là chỗ nào ạ? Chưa đến bao giờ đúng không?”
LINE 0324:11
méi没
yǒu有
a啊
“Chưa ạ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 5 of 5)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
shāo ān wù zào shāo ān wù zào yī qiè děng qī shū huí lái yǐ hòuBình tĩnh, bình tĩnh, mọi việc đợi chú bảy về

HSK 6
0:03s
gēn wǒ yǒu shén me guān xì běn lái yě méi shuō shí huà wǒ yuán yǐ wéiliên quan gì tới tôi? Vốn dĩ cũng chẳng nói thật, tôi cứ ngỡ

HSK 7
0:03s
kě shì xiàn zài ne nǐ men gǎo dé yī tā hú túNhưng giờ thì sao? Các người làm rối tinh rối mù,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xiàn zài zǒng bù néng jiù jì de ràng tā chī xiāng hē làBây giờ đâu thể chỉ lo cho anh ta ăn ngon

HSK 6
0:03s
jiù bǎ wǒ men de qián gěi huáng le ba bù xíngmà làm mất tiền của chúng tôi được. Không được!

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s