Cách dùng "你还教训我呢" (nǐ hái jiào xùn wǒ ne) trong hội thoại tiếng Trung
你还教训我呢
Còn dạy dỗ tôi nữa à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:27
nǐ shì yí gè lǎo xíng jǐng nǐ zěn me gǎo de jiù shì dǒng bù dǒng guī jǔ
你是一个老刑警你怎么搞的 就是 懂不懂规矩
“Anh là một cảnh sát hình sự kỳ cựu mà làm gì vậy hả? Đúng đó, hiểu quy định không vậy?”
LINE 0221:31
PLAYING SCENEnǐ你
hái还
jiào教
xùn训
wǒ我
ne呢
“Còn dạy dỗ tôi nữa à?”
LINE 0321:34
dān jiě nǐ zhè shén me wǒ è le gěi wǒ chī diǎn a
丹姐 你这什么我饿了 给我吃点啊
“Chị Đan, gì nhỉ, tôi đói rồi cho tôi ăn chút nha.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 5 of 5)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
shāo ān wù zào shāo ān wù zào yī qiè děng qī shū huí lái yǐ hòuBình tĩnh, bình tĩnh, mọi việc đợi chú bảy về

HSK 6
0:03s
gēn wǒ yǒu shén me guān xì běn lái yě méi shuō shí huà wǒ yuán yǐ wéiliên quan gì tới tôi? Vốn dĩ cũng chẳng nói thật, tôi cứ ngỡ

HSK 7
0:03s
kě shì xiàn zài ne nǐ men gǎo dé yī tā hú túNhưng giờ thì sao? Các người làm rối tinh rối mù,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xiàn zài zǒng bù néng jiù jì de ràng tā chī xiāng hē làBây giờ đâu thể chỉ lo cho anh ta ăn ngon

HSK 6
0:03s
jiù bǎ wǒ men de qián gěi huáng le ba bù xíngmà làm mất tiền của chúng tôi được. Không được!

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s