Cách dùng "你们搞出那么多屁事来" (nǐ men gǎo chū nà me duō pì shì lái) trong hội thoại tiếng Trung
你们搞出那么多屁事来
làm biết bao nhiêu việc vớ vẩn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:50
kě shì xiàn zài ne nǐ men gǎo dé yī tā hú tú
可是现在呢 你们搞得一塌糊涂
“Nhưng giờ thì sao? Các người làm rối tinh rối mù,”
LINE 0239:52
PLAYING SCENEnǐ你
men们
gǎo搞
chū出
nà那
me么
duō多
pì屁
shì事
lái来
“làm biết bao nhiêu việc vớ vẩn.”
LINE 0339:59
xiōng兄
dì弟
“Người anh em,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
ràng tā fù nǐ děng tā huí lái nǐ dāng wǒ shǎ ya nǐ kàn kàntrả cho cậu. Đợi ông ta về? Anh tưởng tôi ngốc à? Anh xem đi,

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
shāo ān wù zào shāo ān wù zào yī qiè děng qī shū huí lái yǐ hòuBình tĩnh, bình tĩnh, mọi việc đợi chú bảy về

HSK 6
0:03s
gēn wǒ yǒu shén me guān xì běn lái yě méi shuō shí huà wǒ yuán yǐ wéiliên quan gì tới tôi? Vốn dĩ cũng chẳng nói thật, tôi cứ ngỡ

HSK 7
0:03s
kě shì xiàn zài ne nǐ men gǎo dé yī tā hú túNhưng giờ thì sao? Các người làm rối tinh rối mù,

HSK 4
0:03s
xiàn zài zǒng bù néng jiù jì de ràng tā chī xiāng hē làBây giờ đâu thể chỉ lo cho anh ta ăn ngon

HSK 6
0:03s
jiù bǎ wǒ men de qián gěi huáng le ba bù xíngmà làm mất tiền của chúng tôi được. Không được!

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s