Cách dùng "你们去不去 去 好 我请客你付钱啊" (nǐ men qù bù qù qù hǎo wǒ qǐng kè nǐ fù qián a) trong hội thoại tiếng Trung
你们去不去 去 好 我请客你付钱啊
Mấy người đi không? Đi. Được, tôi mời, cậu trả tiền.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:56
yùn fù de dōng xī nǐ yě chī zǒu dài nǐ xiāo yè qù
孕妇的东西你也吃 走 带你消夜去
“Đồ của bà bầu mà cậu cũng ăn. Đi, tôi dẫn cậu đi ăn đêm.”
LINE 0221:59
PLAYING SCENEnǐ men qù bù qù qù hǎo wǒ qǐng kè nǐ fù qián a
你们去不去 去 好 我请客你付钱啊
“Mấy người đi không? Đi. Được, tôi mời, cậu trả tiền.”
LINE 0322:03
zǒu走
“Đi thôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 5 of 5)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
shāo ān wù zào shāo ān wù zào yī qiè děng qī shū huí lái yǐ hòuBình tĩnh, bình tĩnh, mọi việc đợi chú bảy về

HSK 6
0:03s
gēn wǒ yǒu shén me guān xì běn lái yě méi shuō shí huà wǒ yuán yǐ wéiliên quan gì tới tôi? Vốn dĩ cũng chẳng nói thật, tôi cứ ngỡ

HSK 7
0:03s
kě shì xiàn zài ne nǐ men gǎo dé yī tā hú túNhưng giờ thì sao? Các người làm rối tinh rối mù,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xiàn zài zǒng bù néng jiù jì de ràng tā chī xiāng hē làBây giờ đâu thể chỉ lo cho anh ta ăn ngon

HSK 6
0:03s
jiù bǎ wǒ men de qián gěi huáng le ba bù xíngmà làm mất tiền của chúng tôi được. Không được!

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s