Cách dùng "您之前的怀疑 算是得到了印证" (nín zhī qián de huái yí suàn shì dé dào le yìn zhèng) trong hội thoại tiếng Trung
您之前的怀疑 算是得到了印证
nghi ngờ trước đó của anh coi như được chứng thực rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:32
tán谭
dà大
“Đại đội trưởng Đàm,”
LINE 0206:33
PLAYING SCENEnín zhī qián de huái yí suàn shì dé dào le yìn zhèng
您之前的怀疑 算是得到了印证
“nghi ngờ trước đó của anh coi như được chứng thực rồi.”
LINE 0306:37
jiǎng蒋
chéng诚
zhī知
dào道
wǒ我
men们
dān单
xiàn线
lián联
xì系
de的
fāng方
shì式
“Tưởng Thành biết phương thức liên hệ một chiều của chúng ta.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
gè zì chéng gōng duān diào lǎo xiē de dú pǐn jiāo yìtất cả cùng thành công triệt phá giao dịch ma túy của Lão Hạt.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
bú yào ràng nèi guǐ yǒu bèi zhēn duì de gǎn juéđừng để nội gián có cảm giác đang bị nhắm vào.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
xià miàn de huì yì huì yǒu jī mì nèi róng dà jiā bǎ shǒu jī jiāo yī xiàCuộc họp tiếp theo đây sẽ có nội dung bí mật. Mọi người nộp điện thoại đi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gè zǔ de zǔ zhǎng yě huì gēn dà jiā jù tǐ shuō míng tīng míng bái méi yǒuTổ trưởng các tổ cũng sẽ nói rõ cụ thể với mọi người. Nghe rõ chưa?

HSK 6
0:03s
zhè ge dāng kǒu shàng tā men hái gǎn fàn dú wǒ men xiàn suǒ dōu duàn leVào lúc này mà họ vẫn dám buôn bán ma túy. Manh mối của chúng ta đứt đoạn rồi,

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè yī huí zhǔ yào hái shì shì shuǐ nǐ men xiǎo xīn diǎnLần này chủ yếu vẫn là thử trước, mọi người cẩn thận đó.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s