Cách dùng "您之前的怀疑 算是得到了印证" (nín zhī qián de huái yí suàn shì dé dào le yìn zhèng) trong hội thoại tiếng Trung
您之前的怀疑 算是得到了印证
nghi ngờ trước đó của anh coi như được chứng thực rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:32
tán谭
dà大
“Đại đội trưởng Đàm,”
LINE 0206:33
PLAYING SCENEnín zhī qián de huái yí suàn shì dé dào le yìn zhèng
您之前的怀疑 算是得到了印证
“nghi ngờ trước đó của anh coi như được chứng thực rồi.”
LINE 0306:37
jiǎng蒋
chéng诚
zhī知
dào道
wǒ我
men们
dān单
xiàn线
lián联
xì系
de的
fāng方
shì式
“Tưởng Thành biết phương thức liên hệ một chiều của chúng ta.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 5 of 5)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
shāo ān wù zào shāo ān wù zào yī qiè děng qī shū huí lái yǐ hòuBình tĩnh, bình tĩnh, mọi việc đợi chú bảy về

HSK 6
0:03s
gēn wǒ yǒu shén me guān xì běn lái yě méi shuō shí huà wǒ yuán yǐ wéiliên quan gì tới tôi? Vốn dĩ cũng chẳng nói thật, tôi cứ ngỡ

HSK 7
0:03s
kě shì xiàn zài ne nǐ men gǎo dé yī tā hú túNhưng giờ thì sao? Các người làm rối tinh rối mù,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xiàn zài zǒng bù néng jiù jì de ràng tā chī xiāng hē làBây giờ đâu thể chỉ lo cho anh ta ăn ngon

HSK 6
0:03s
jiù bǎ wǒ men de qián gěi huáng le ba bù xíngmà làm mất tiền của chúng tôi được. Không được!

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s