Cách dùng "去弄点好东西给你们露一手" (qù nòng diǎn hǎo dōng xī gěi nǐ men lòu yī shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
去弄点好东西给你们露一手
Đi kiếm mấy thứ ngon về nấu cho mấy người.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:01
nǐ men xiān nòng a wǒ qù nà biān yī xià qù nǎ ér a
你们先弄啊我去那边一下 去哪儿啊
“Mấy cậu làm đi, tôi qua bên kia một chút. Đi đâu đó?”
LINE 0227:05
PLAYING SCENEqù去
nòng弄
diǎn点
hǎo好
dōng东
xī西
gěi给
nǐ你
men们
lòu露
yī一
shǒu手
“Đi kiếm mấy thứ ngon về nấu cho mấy người.”
LINE 0327:26
xīn新
xiān鲜
de的
lóng龙
wān湾
jī鸡
a啊
“Gà Long Loan tươi đây.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 5 of 5)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
shāo ān wù zào shāo ān wù zào yī qiè děng qī shū huí lái yǐ hòuBình tĩnh, bình tĩnh, mọi việc đợi chú bảy về

HSK 6
0:03s
gēn wǒ yǒu shén me guān xì běn lái yě méi shuō shí huà wǒ yuán yǐ wéiliên quan gì tới tôi? Vốn dĩ cũng chẳng nói thật, tôi cứ ngỡ

HSK 7
0:03s
kě shì xiàn zài ne nǐ men gǎo dé yī tā hú túNhưng giờ thì sao? Các người làm rối tinh rối mù,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xiàn zài zǒng bù néng jiù jì de ràng tā chī xiāng hē làBây giờ đâu thể chỉ lo cho anh ta ăn ngon

HSK 6
0:03s
jiù bǎ wǒ men de qián gěi huáng le ba bù xíngmà làm mất tiền của chúng tôi được. Không được!

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s