Cách dùng "站住 站住 站住" (zhàn zhù zhàn zhù zhàn zhù) trong hội thoại tiếng Trung
站住 站住 站住
Đứng im. Đứng im. Đứng im.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:57
zhàn zhù bié dòng zhàn zhù
站住 别动 站住
“Đứng lại, đứng im. Đứng im.”
LINE 0219:59
PLAYING SCENEzhàn zhù zhàn zhù zhàn zhù
站住 站住 站住
“Đứng im. Đứng im. Đứng im.”
LINE 0320:04
bù不
xǔ许
dòng动
“Không được động đậy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 5 of 5)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
shāo ān wù zào shāo ān wù zào yī qiè děng qī shū huí lái yǐ hòuBình tĩnh, bình tĩnh, mọi việc đợi chú bảy về

HSK 6
0:03s
gēn wǒ yǒu shén me guān xì běn lái yě méi shuō shí huà wǒ yuán yǐ wéiliên quan gì tới tôi? Vốn dĩ cũng chẳng nói thật, tôi cứ ngỡ

HSK 7
0:03s
kě shì xiàn zài ne nǐ men gǎo dé yī tā hú túNhưng giờ thì sao? Các người làm rối tinh rối mù,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xiàn zài zǒng bù néng jiù jì de ràng tā chī xiāng hē làBây giờ đâu thể chỉ lo cho anh ta ăn ngon

HSK 6
0:03s
jiù bǎ wǒ men de qián gěi huáng le ba bù xíngmà làm mất tiền của chúng tôi được. Không được!

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s