Cách dùng "不要打了 这里不能打架 不然取消你们的展位资格" (bú yào dǎ le zhè lǐ bù néng dǎ jià bù rán qǔ xiāo nǐ men de zhǎn wèi zī gé) trong hội thoại tiếng Trung
不要打了 这里不能打架 不然取消你们的展位资格
Đừng đánh nhau nữa, ở đây không được đánh nhau Không thì hủy tư cách gian hàng của các anh
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:36
shuō说
shuí谁
ne呢
“Nói ai đấy?”
LINE 0203:37
PLAYING SCENEbú yào dǎ le zhè lǐ bù néng dǎ jià bù rán qǔ xiāo nǐ men de zhǎn wèi zī gé
不要打了 这里不能打架 不然取消你们的展位资格
“Đừng đánh nhau nữa, ở đây không được đánh nhau Không thì hủy tư cách gian hàng của các anh”
LINE 0303:41
hǎo la bù rán qǔ xiāo nǐ men de zhǎn wèi zī gé
好啦 不然取消你们的展位资格
“Được rồi Không thì hủy tư cách gian hàng của các anh”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 12 of 12)
HSK 2
0:03s
yě yǒu kě néng shì huài shì zuò duō jiān ér yǒu zhīCũng có thể do làm nhiều việc xấu Cả hai đều có

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài kē jì zhè me fā dá kěn dìng hěn kuài jiù hǎo leGiờ khoa học kỹ thuật phát triển thế này Chắc chắn sẽ nhanh khỏi thôi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yì zhí bǎ chí zhe tā ràng wǒ zhī chí tā yī xiàkhống chế mãi Anh ta nhờ tôi ủng hộ một chút

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō dé hǎo xiàng wǒ gù yì gào sù nǐ yī yàngAnh nói như thể em cố tình nói cho anh biết vậy

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s