Cách dùng "跟我开玩笑吗" (gēn wǒ kāi wán xiào ma) trong hội thoại tiếng Trung
跟我开玩笑吗
Đùa với tôi à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:33
hái还
hǎo好
hē喝
“Còn bảo ngon.”
LINE 0227:34
PLAYING SCENEgēn跟
wǒ我
kāi开
wán玩
xiào笑
ma吗
“Đùa với tôi à?”
LINE 0327:37
lái lái lái gàn le gàn le fá yī bēi a lái lái lái
来来来 干了干了 罚一杯啊 来来来
“Nào nào nào, cạn ly cạn ly. Phạt một ly nhé. Nào nào.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 12 of 12)
HSK 2
0:03s
yě yǒu kě néng shì huài shì zuò duō jiān ér yǒu zhīCũng có thể do làm nhiều việc xấu Cả hai đều có

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài kē jì zhè me fā dá kěn dìng hěn kuài jiù hǎo leGiờ khoa học kỹ thuật phát triển thế này Chắc chắn sẽ nhanh khỏi thôi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yì zhí bǎ chí zhe tā ràng wǒ zhī chí tā yī xiàkhống chế mãi Anh ta nhờ tôi ủng hộ một chút

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō dé hǎo xiàng wǒ gù yì gào sù nǐ yī yàngAnh nói như thể em cố tình nói cho anh biết vậy

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s