Cách dùng "好 我知道了 你给我等着" (hǎo wǒ zhī dào le nǐ gěi wǒ děng zhe) trong hội thoại tiếng Trung
好 我知道了 你给我等着
Được, tôi biết rồi. Anh đợi đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:33
zài在
wǒ我
mā妈
diàn店
lǐ里
gàn干
má吗
“ở trong quán của mẹ tôi làm gì?”
LINE 0230:40
PLAYING SCENEhǎo wǒ zhī dào le nǐ gěi wǒ děng zhe
好 我知道了 你给我等着
“Được, tôi biết rồi. Anh đợi đấy.”
LINE 0330:47
liǎng两
wèi位
dà大
gē哥
“Hai anh cả”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 12 of 12)
HSK 2
0:03s
yě yǒu kě néng shì huài shì zuò duō jiān ér yǒu zhīCũng có thể do làm nhiều việc xấu Cả hai đều có

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài kē jì zhè me fā dá kěn dìng hěn kuài jiù hǎo leGiờ khoa học kỹ thuật phát triển thế này Chắc chắn sẽ nhanh khỏi thôi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yì zhí bǎ chí zhe tā ràng wǒ zhī chí tā yī xiàkhống chế mãi Anh ta nhờ tôi ủng hộ một chút

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō dé hǎo xiàng wǒ gù yì gào sù nǐ yī yàngAnh nói như thể em cố tình nói cho anh biết vậy

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s