Cách dùng "可你们金纳迪贵呀" (kě nǐ men jīn nà dí guì ya) trong hội thoại tiếng Trung
可你们金纳迪贵呀
Nhưng Jinnadi của các anh đắt mà
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:14
rán然
hòu后
zhè这
pái牌
zi子
yě也
bǐ比
tā他
men们
dà大
“Rồi thương hiệu này cũng lớn hơn họ”
LINE 0202:17
PLAYING SCENEkě可
nǐ你
men们
jīn金
nà纳
dí迪
guì贵
ya呀
“Nhưng Jinnadi của các anh đắt mà”
LINE 0302:19
wǒ dōu shuō le gěi nǐ dǎ jiǔ zhé nǐ qí shí suàn xià lái
我都说了 给你打九折 你其实算下来
“Tôi đã nói rồi Giảm 10% cho anh rồi Anh tính ra thực tế”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 3 of 12)
HSK 5
0:03s
wàn yī zǒu lòu fēng shēng jiù má fán le wǒ gēn nǐ shuōLỡ lộ tin tức ra thì phiền phức lắm. Tôi nói cho cậu biết,

HSK 5
0:03s
nǐ xiàn zài yào shì zài cán jiǎn wǒ yě bù gǎn ràng nǐ dǎ tīng agiờ mà cậu ở Kén Tằm tôi cũng không dám bảo cậu dò hỏi đâu.

HSK 5
0:03s
wàn yī ràng shěn mò zhī dào le zán liǎ dōu dé sǐLỡ để Thẩm Mặc biết được, hai đứa mình đều chết.

HSK 5
0:03s
méi zài gōng zuò qún lǐ fā bù xíng wǒ míng bái leKhông đăng trong nhóm làm việc. Được, tôi hiểu rồi.

HSK 4
0:03s
zhè shì bāo zài wǒ shēn shàng ba jiā yóu a wǒ men zǒu le hǎo bài bàiViệc này cứ giao cho tôi. Cố lên nhé. Chúng tôi đi đây. Ừ, tạm biệt.

HSK 4
0:03s
jiā yóu xíng kào pǔ a yī yǒu xiāo xī le gào sù nǐCố lên. Được. Đáng tin đấy. Có tin tức gì tôi báo cho cậu ngay.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jīn wǎn mài dé hǎo ne shì yīn wèi nǐ men zuò le gè cù xiāoTối nay bán tốt là vì các bạn có làm khuyến mãi.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè kuǎn jīn nà dí èr shí wǔ xiàn liàng bǎn xiàn zài diàn lǐ mài de fēi cháng hǎoPhiên bản giới hạn Jinnadi 25 năm này hiện trong cửa hàng bán rất chạy.

HSK 3
0:03s
xiān shēng nín xiān kàn yī xià wǒ dài huì zài gěi nín jiè shàoMời anh xem qua trước. Lát nữa tôi sẽ giới thiệu thêm.

HSK 5
0:03s
zhè me kuài jiù ná dào zhè me duō shù jù aNhanh thế đã lấy được nhiều dữ liệu vậy rồi à?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s