Cách dùng "可你们金纳迪贵呀" (kě nǐ men jīn nà dí guì ya) trong hội thoại tiếng Trung
可你们金纳迪贵呀
Nhưng Jinnadi của các anh đắt mà
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:14
rán然
hòu后
zhè这
pái牌
zi子
yě也
bǐ比
tā他
men们
dà大
“Rồi thương hiệu này cũng lớn hơn họ”
LINE 0202:17
PLAYING SCENEkě可
nǐ你
men们
jīn金
nà纳
dí迪
guì贵
ya呀
“Nhưng Jinnadi của các anh đắt mà”
LINE 0302:19
wǒ dōu shuō le gěi nǐ dǎ jiǔ zhé nǐ qí shí suàn xià lái
我都说了 给你打九折 你其实算下来
“Tôi đã nói rồi Giảm 10% cho anh rồi Anh tính ra thực tế”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 12 of 12)
HSK 2
0:03s
yě yǒu kě néng shì huài shì zuò duō jiān ér yǒu zhīCũng có thể do làm nhiều việc xấu Cả hai đều có

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài kē jì zhè me fā dá kěn dìng hěn kuài jiù hǎo leGiờ khoa học kỹ thuật phát triển thế này Chắc chắn sẽ nhanh khỏi thôi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yì zhí bǎ chí zhe tā ràng wǒ zhī chí tā yī xiàkhống chế mãi Anh ta nhờ tôi ủng hộ một chút

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō dé hǎo xiàng wǒ gù yì gào sù nǐ yī yàngAnh nói như thể em cố tình nói cho anh biết vậy

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s