Cách dùng "冷静一下啊冷静一下 你给我等着" (lěng jìng yī xià a lěng jìng yī xià nǐ gěi wǒ děng zhe) trong hội thoại tiếng Trung
冷静一下啊冷静一下 你给我等着
Bình tĩnh một chút đi, bình tĩnh Mày chờ đấy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:47
bù hǎo yì sī a bù hǎo yì sī nǐ gěi wǒ děng zhe gàn má ya
不好意思啊 不好意思 你给我等着 干嘛呀
“Xin lỗi nhé, xin lỗi Mày chờ đấy Làm gì thế?”
LINE 0203:49
PLAYING SCENElěng jìng yī xià a lěng jìng yī xià nǐ gěi wǒ děng zhe
冷静一下啊冷静一下 你给我等着
“Bình tĩnh một chút đi, bình tĩnh Mày chờ đấy”
LINE 0303:53
dà jiā sàn le a sàn le dōu shì wù huì hǎo le dōu shì wù huì
大家散了啊 散了 都是误会 好了 都是误会
“Mọi người giải tán đi, giải tán Toàn là hiểu lầm thôi Được rồi Toàn là hiểu lầm thôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 12 of 12)
HSK 2
0:03s
yě yǒu kě néng shì huài shì zuò duō jiān ér yǒu zhīCũng có thể do làm nhiều việc xấu Cả hai đều có

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài kē jì zhè me fā dá kěn dìng hěn kuài jiù hǎo leGiờ khoa học kỹ thuật phát triển thế này Chắc chắn sẽ nhanh khỏi thôi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yì zhí bǎ chí zhe tā ràng wǒ zhī chí tā yī xiàkhống chế mãi Anh ta nhờ tôi ủng hộ một chút

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō dé hǎo xiàng wǒ gù yì gào sù nǐ yī yàngAnh nói như thể em cố tình nói cho anh biết vậy

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s