Cách dùng "另外啊 我还有个小小的订单" (lìng wài a wǒ hái yǒu gè xiǎo xiǎo de dìng dān) trong hội thoại tiếng Trung
另外啊 我还有个小小的订单
Ngoài ra tôi còn có một đơn hàng nhỏ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:36
jīn tiān a wǒ shì tè yì lái xiàng nǐ péi lǐ dào qiàn de
今天啊 我是特意来向你赔礼道歉的
“Hôm nay tôi đặc biệt đến đây để tạ lỗi với cô”
LINE 0232:41
PLAYING SCENElìng wài a wǒ hái yǒu gè xiǎo xiǎo de dìng dān
另外啊 我还有个小小的订单
“Ngoài ra tôi còn có một đơn hàng nhỏ”
LINE 0332:43
xī希
wàng望
nǐ你
néng能
jiē接
shòu受
“hy vọng cô có thể nhận”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 12 of 12)
HSK 2
0:03s
yě yǒu kě néng shì huài shì zuò duō jiān ér yǒu zhīCũng có thể do làm nhiều việc xấu Cả hai đều có

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài kē jì zhè me fā dá kěn dìng hěn kuài jiù hǎo leGiờ khoa học kỹ thuật phát triển thế này Chắc chắn sẽ nhanh khỏi thôi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yì zhí bǎ chí zhe tā ràng wǒ zhī chí tā yī xiàkhống chế mãi Anh ta nhờ tôi ủng hộ một chút

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō dé hǎo xiàng wǒ gù yì gào sù nǐ yī yàngAnh nói như thể em cố tình nói cho anh biết vậy

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s