Cách dùng "没在工作群里发布 行 我明白了" (méi zài gōng zuò qún lǐ fā bù xíng wǒ míng bái le) trong hội thoại tiếng Trung
没在工作群里发布 行 我明白了
Không đăng trong nhóm làm việc. Được, tôi hiểu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:09
wǒ men zhè cì rèn wù dōu shì cù xiāo yuán dān dú tōng zhī de
我们这次任务 都是促销员单独通知的
“Nhiệm vụ lần này của chúng tôi đều do nhân viên tiếp thị thông báo riêng.”
LINE 0206:12
PLAYING SCENEméi zài gōng zuò qún lǐ fā bù xíng wǒ míng bái le
没在工作群里发布 行 我明白了
“Không đăng trong nhóm làm việc. Được, tôi hiểu rồi.”
LINE 0306:15
zhè shì bāo zài wǒ shēn shàng ba jiā yóu a wǒ men zǒu le hǎo bài bài
这事包在我身上吧 加油啊 我们走了 好 拜拜
“Việc này cứ giao cho tôi. Cố lên nhé. Chúng tôi đi đây. Ừ, tạm biệt.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 12 of 12)
HSK 2
0:03s
yě yǒu kě néng shì huài shì zuò duō jiān ér yǒu zhīCũng có thể do làm nhiều việc xấu Cả hai đều có

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài kē jì zhè me fā dá kěn dìng hěn kuài jiù hǎo leGiờ khoa học kỹ thuật phát triển thế này Chắc chắn sẽ nhanh khỏi thôi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yì zhí bǎ chí zhe tā ràng wǒ zhī chí tā yī xiàkhống chế mãi Anh ta nhờ tôi ủng hộ một chút

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō dé hǎo xiàng wǒ gù yì gào sù nǐ yī yàngAnh nói như thể em cố tình nói cho anh biết vậy

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s