Cách dùng "你那样骂我 跟我分手" (nǐ nà yàng mà wǒ gēn wǒ fēn shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你那样骂我 跟我分手
Anh mắng tôi như vậy, chia tay tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:25
zhè这
jǐ几
tiān天
wǒ我
bǐ比
jiào较
shēng生
qì气
“Mấy ngày nay tôi khá tức giận”
LINE 0235:26
PLAYING SCENEnǐ nà yàng mà wǒ gēn wǒ fēn shǒu
你那样骂我 跟我分手
“Anh mắng tôi như vậy, chia tay tôi”
LINE 0335:29
wǒ我
shì是
yǒu有
diǎn点
bù不
gāo高
xìng兴
“Tôi có chút không vui”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 12 of 12)
HSK 2
0:03s
yě yǒu kě néng shì huài shì zuò duō jiān ér yǒu zhīCũng có thể do làm nhiều việc xấu Cả hai đều có

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài kē jì zhè me fā dá kěn dìng hěn kuài jiù hǎo leGiờ khoa học kỹ thuật phát triển thế này Chắc chắn sẽ nhanh khỏi thôi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yì zhí bǎ chí zhe tā ràng wǒ zhī chí tā yī xiàkhống chế mãi Anh ta nhờ tôi ủng hộ một chút

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō dé hǎo xiàng wǒ gù yì gào sù nǐ yī yàngAnh nói như thể em cố tình nói cho anh biết vậy

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s