Cách dùng "前期的项目我们基本完成了" (qián qī de xiàng mù wǒ men jī běn wán chéng le) trong hội thoại tiếng Trung
前期的项目我们基本完成了
Dự án giai đoạn đầu chúng tôi cơ bản đã hoàn thành.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:30
jiē接
zhe着
shuō说
“Tiếp tục đi.”
LINE 0225:32
PLAYING SCENEqián前
qī期
de的
xiàng项
mù目
wǒ我
men们
jī基
běn本
wán完
chéng成
le了
“Dự án giai đoạn đầu chúng tôi cơ bản đã hoàn thành.”
LINE 0325:34
hòu后
qī期
de的
yī一
xiē些
xū需
yào要
nín您
lái来
zuò做
jué决
dìng定
“Một số việc giai đoạn sau cần ngài quyết định.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 12 of 12)
HSK 2
0:03s
yě yǒu kě néng shì huài shì zuò duō jiān ér yǒu zhīCũng có thể do làm nhiều việc xấu Cả hai đều có

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài kē jì zhè me fā dá kěn dìng hěn kuài jiù hǎo leGiờ khoa học kỹ thuật phát triển thế này Chắc chắn sẽ nhanh khỏi thôi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yì zhí bǎ chí zhe tā ràng wǒ zhī chí tā yī xiàkhống chế mãi Anh ta nhờ tôi ủng hộ một chút

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō dé hǎo xiàng wǒ gù yì gào sù nǐ yī yàngAnh nói như thể em cố tình nói cho anh biết vậy

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s