Cách dùng "让白德瑞呢 当宣传大使" (ràng bái dé ruì ne dāng xuān chuán dà shǐ) trong hội thoại tiếng Trung
让白德瑞呢 当宣传大使
để Bạch Đức Thụy làm đại sứ tuyên truyền,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:33
wǒ shì xiǎng ne zhè jiàn shì qíng yóu wǒ men gǔ sī tè qiān tóu
我是想呢 这件事情由我们古斯特牵头
“Ý tôi là việc này do Guster chúng tôi đứng đầu,”
LINE 0218:36
PLAYING SCENEràng bái dé ruì ne dāng xuān chuán dà shǐ
让白德瑞呢 当宣传大使
“để Bạch Đức Thụy làm đại sứ tuyên truyền,”
LINE 0318:38
rán hòu zài yāo qǐng yī xiē qǐ yè hái yǒu tóng háng yì qǐ lái cān jiā
然后再邀请一些企业还有同行 一起来参加
“sau đó mời thêm một số doanh nghiệp và đồng nghiệp cùng tham gia.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 11 of 12)
HSK 6
0:03s
wǒ zhè hǎo xīn hǎo yì dì gěi tā yí gè dān zi rén jiā hái bù lǐng qíngTôi tốt bụng cho cô ta một đơn hàng Người ta còn không nhận tình

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ tè yì ràng jīn lín shēng lái gěi wǒ dào qiàn yǒu bì yào maAnh cố ý bảo Jin Linsheng đến xin lỗi tôi Có cần thiết không?

HSK 6
0:03s
dào shén me qiàn a tīng shuō nǐ diū le bù shǎo dìng dānXin lỗi về chuyện gì? Nghe nói em mất không ít đơn hàng

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ zhè jiàn shì qíng zhēn de shì nǐ zài gǎo guǐ shì ma bú shìVậy nên chuyện này đúng là anh đang giở trò, đúng không? Không phải

HSK 7
0:03s
nǐ shí huà shí shuō gào sù bié rén wǒ bù shí tái jǔAnh nói thật bảo người ta rằng tôi không biết điều

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yě bù xiǎng zhè yàng bù xiǎng zhè yàng kě shì jié guǒ jiù shì zhè yàng aTôi cũng không muốn như vậy Không muốn như vậy Nhưng kết quả lại là như vậy

HSK 2
0:03s
wǒ zěn me nǐ le wǒ bù jiù gēn nǐ fēn le gè shǒu maTôi đã làm gì anh chứ? Tôi không chỉ chia tay anh thôi sao?

HSK 5
0:03s
nǐ yǒu shén me sǔn shī ma wǒ dé nǐ shén me tiān dà de hǎo chù le maAnh có mất mát gì không? Tôi được anh cái lợi ích to tát gì chứ?

HSK 7
0:03s
wǒ hái péi nǐ chī fàn wǒ péi nǐ yìng chóu wǒ péi nǐ dǎ gāo ěr fūTôi còn đi ăn cùng anh Tôi ứng phó cùng anh Tôi chơi golf cùng anh

HSK 4
0:03s
wǒ hái péi nǐ tán qíng shuō ài nǐ bù yòng zhè yàng shuōTôi còn yêu đương cùng anh Em không cần nói như vậy

HSK 1
0:03s
shàn yǒu shàn bào è yǒu è bào nǐ yě shì yǒu nǚ ér de rénỞ hiền gặp lành, ở ác gặp ác Anh cũng là người có con gái

HSK 7
0:03s
méi yǒu rén gǎn chuài nǐ chē méi yǒu rén gǎn zhè me gēn nǐ shuō huàKhông ai dám đá xe anh đâu Không ai dám nói chuyện với anh như thế này đâu

HSK 7
0:03s
huí qù wǒ jiù cí zhí zhè lǐ shì guǎng zhōu dào chù dōu yǒu jiān kòngVề tôi sẽ nghỉ việc Đây là Quảng Châu Đâu đâu cũng có camera giám sát

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
chéng fá nǐ chéng fá le nǐ liǎng bǎi kuài de fá dānTrừng phạt anh Trừng phạt anh bằng tờ phạt hai trăm tệ

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s