Cách dùng "不会是你告诉他的吧" (bú huì shì nǐ gào sù tā de ba) trong hội thoại tiếng Trung
不会是你告诉他的吧
Là ngươi nói cho hắn biết à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
21:43
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他是怎么知道 我没了法力的 | tā shì zěn me zhī dào wǒ méi le fǎ lì de | làm sao hắn biết được chuyện ta mất pháp lực? |
| 2▶ | 不会是你告诉他的吧 | bú huì shì nǐ gào sù tā de ba | Là ngươi nói cho hắn biết à? |
| 3 | 你怀疑我 | nǐ huái yí wǒ | Cô nghi ngờ ta ư? |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s
nǐ jiù lián zhǎo dào wǒ mìng mén de běn shì dōu méi yǒu mathì ngươi còn không có cả bản lĩnh tìm tử huyệt của ta sao?

HSK 5
0:03s
zhè xiē shāng hěn kuài jiù huì zì jǐ huī fù hǎo deNhững vết thương này sẽ tự hồi phục rất nhanh.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
jué duì bú huì zuò rèn hé shāng hài nǐ de shì qíngtuyệt đối không làm bất cứ chuyện gì tổn hại đến cô.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhī qián kàn nǐ quán shēn xīn shāng jiù shāngTrước kia thấy trên người ngươi chồng chất vết thương cũ mới

HSK 5
0:03s
dàn shì zì jǐ zhēn zhēn qiè qiè tǐ yàn le yī huí cái fā xiànNhưng khi bản thân thật sự trải nghiệm một lần mới phát hiện












