Cách dùng "你勿要怪我" (nǐ wù yào guài wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你勿要怪我
nǐ wù yào guài wǒ
ngươi chớ trách ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
12:42
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你我本无仇 但今日 不是你死 就是我亡 | nǐ wǒ běn wú chóu dàn jīn rì bú shì nǐ sǐ jiù shì wǒ wáng | ta với ngươi vốn không thù không oán, nhưng hôm nay không phải ngươi chết thì là ta ngỏm, |
| 2▶ | 你勿要怪我 | nǐ wù yào guài wǒ | ngươi chớ trách ta. |
| 3 | 是谁 谁谁 谁 谁 | shì shuí shuí shuí shuí shuí | Là ai? Ai? Ai? Kẻ nào? Kẻ nào? |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s
kuài shā le tā kuài shā le tā shā le tāMau lên, giết cô ta đi. Mau lên, giết cô ta đi. Giết cô ta đi.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
dǎo shì hào qí nǐ dào dǐ huì shuǎ shén me yàng de huā zhāoChỉ là tò mò rốt cuộc ngươi sẽ giở trò gì,

HSK 5
0:03s














