Cách dùng "她不过也是 被控制了而已" (tā bù guò yě shì bèi kòng zhì le ér yǐ) trong hội thoại tiếng Trung
她不过也是 被控制了而已
Cô ta cũng bị khống chế thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
20:47
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她为何还要害你 | tā wèi hé hái yào hài nǐ | sao cô ta còn muốn hại cô? |
| 2▶ | 她不过也是 被控制了而已 | tā bù guò yě shì bèi kòng zhì le ér yǐ | Cô ta cũng bị khống chế thôi. |
| 3 | 彡灵殿 | shān líng diàn | Ở điện Sam Linh |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s
kuài shā le tā kuài shā le tā shā le tāMau lên, giết cô ta đi. Mau lên, giết cô ta đi. Giết cô ta đi.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
dǎo shì hào qí nǐ dào dǐ huì shuǎ shén me yàng de huā zhāoChỉ là tò mò rốt cuộc ngươi sẽ giở trò gì,

HSK 5
0:03s














