Cách dùng "我还是第一次 见你生气呢" (wǒ hái shì dì yī cì jiàn nǐ shēng qì ne) trong hội thoại tiếng Trung
我还是第一次 见你生气呢
Lần đầu ta thấy ngươi tức giận đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
22:52
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 居然生气了 | jū rán shēng qì le | Có thế mà cũng tức giận à? |
| 2▶ | 我还是第一次 见你生气呢 | wǒ hái shì dì yī cì jiàn nǐ shēng qì ne | Lần đầu ta thấy ngươi tức giận đấy. |
| 3 | 你被秦帅丢到北境 | nǐ bèi qín shuài diū dào běi jìng | Ngươi bị Tần soái ném đến biên giới phía Bắc, |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s
kuài shā le tā kuài shā le tā shā le tāMau lên, giết cô ta đi. Mau lên, giết cô ta đi. Giết cô ta đi.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
dǎo shì hào qí nǐ dào dǐ huì shuǎ shén me yàng de huā zhāoChỉ là tò mò rốt cuộc ngươi sẽ giở trò gì,

HSK 5
0:03s














