Cách dùng "现在已经不疼了" (xiàn zài yǐ jīng bù téng le) trong hội thoại tiếng Trung
现在已经不疼了
xiàn zài yǐ jīng bù téng le
Bây giờ không đau nữa rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
17:59
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是为了让你疼的 | bú shì wèi le ràng nǐ téng de | không phải để cô chịu đau. |
| 2▶ | 现在已经不疼了 | xiàn zài yǐ jīng bù téng le | Bây giờ không đau nữa rồi. |
| 3 | 冷静点 | lěng jìng diǎn | Bình tĩnh đi, |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
kuài shā le tā kuài shā le tā shā le tāMau lên, giết cô ta đi. Mau lên, giết cô ta đi. Giết cô ta đi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
dǎo shì hào qí nǐ dào dǐ huì shuǎ shén me yàng de huā zhāoChỉ là tò mò rốt cuộc ngươi sẽ giở trò gì,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s