Cách dùng "真 真的假的" (zhēn zhēn de jiǎ de) trong hội thoại tiếng Trung
真 真的假的
zhēn zhēn de jiǎ de
Thật… thật sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
31:58
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真心的 | zhēn xīn de | Thật lòng đấy. |
| 2▶ | 真 真的假的 | zhēn zhēn de jiǎ de | Thật… thật sao? |
| 3 | 你可答应我了 | nǐ kě dā yìng wǒ le | Đệ đã hứa với ta rồi đấy, |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
kuài shā le tā kuài shā le tā shā le tāMau lên, giết cô ta đi. Mau lên, giết cô ta đi. Giết cô ta đi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
dǎo shì hào qí nǐ dào dǐ huì shuǎ shén me yàng de huā zhāoChỉ là tò mò rốt cuộc ngươi sẽ giở trò gì,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s