Cách dùng "一个招摇撞骗的 江湖骗子" (yí gè zhāo yáo zhuàng piàn de jiāng hú piàn zi) trong hội thoại tiếng Trung
一个招摇撞骗的 江湖骗子
Một tên giang hồ lừa đảo chuyên khoe khoang bịp bợm,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
39:55
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别吃我 这是何意 | bié chī wǒ zhè shì hé yì | Đừng ăn ta. Ý ngươi là gì? |
| 2▶ | 一个招摇撞骗的 江湖骗子 | yí gè zhāo yáo zhuàng piàn de jiāng hú piàn zi | Một tên giang hồ lừa đảo chuyên khoe khoang bịp bợm, |
| 3 | 做了个蠢不可及的骗局 | zuò le gè chǔn bù kě jí de piàn jú | bày ra một trò lừa bịp ngu xuẩn tột cùng. |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s
kuài shā le tā kuài shā le tā shā le tāMau lên, giết cô ta đi. Mau lên, giết cô ta đi. Giết cô ta đi.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
dǎo shì hào qí nǐ dào dǐ huì shuǎ shén me yàng de huā zhāoChỉ là tò mò rốt cuộc ngươi sẽ giở trò gì,

HSK 5
0:03s














