Cách dùng "按规定不能看时间哦 不然你就输了" (àn guī dìng bù néng kàn shí jiān ó bù rán nǐ jiù shū le) trong hội thoại tiếng Trung
按规定不能看时间哦 不然你就输了
Theo quy định là không được xem giờ, nếu không anh sẽ thua đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:28
zuò做
shén什
me么
“Làm gì hả?”
LINE 0210:40
PLAYING SCENEàn guī dìng bù néng kàn shí jiān ó bù rán nǐ jiù shū le
按规定不能看时间哦 不然你就输了
“Theo quy định là không được xem giờ, nếu không anh sẽ thua đấy.”
LINE 0310:45
kàn看
wǒ我
zěn怎
me么
ràng让
nǐ你
zhè这
zhǒng种
zì自
lǜ律
de的
rén人
zhuā抓
kuáng狂
“[Xem tôi làm thế nào khiến một người kỷ luật như anh phải phát điên lên nhé.]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo shī yě méi yǒu jiào wǒ men huí qù jì xù xùn liànCô cũng không gọi bọn em quay lại tập tiếp.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zú qiú duì cóng lái jiù zhǐ yǒu wǒ men jǐ gè nǐ men méi bì yào jiā rùtrước giờ đội Bóng đá chỉ có mấy đứa bọn em, thầy cô không cần thiết phải gia nhập sao?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s