Cách dùng "按规定不能看时间哦 不然你就输了" (àn guī dìng bù néng kàn shí jiān ó bù rán nǐ jiù shū le) trong hội thoại tiếng Trung
按规定不能看时间哦 不然你就输了
Theo quy định là không được xem giờ, nếu không anh sẽ thua đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:28
zuò做
shén什
me么
“Làm gì hả?”
LINE 0210:40
PLAYING SCENEàn guī dìng bù néng kàn shí jiān ó bù rán nǐ jiù shū le
按规定不能看时间哦 不然你就输了
“Theo quy định là không được xem giờ, nếu không anh sẽ thua đấy.”
LINE 0310:45
kàn看
wǒ我
zěn怎
me么
ràng让
nǐ你
zhè这
zhǒng种
zì自
lǜ律
de的
rén人
zhuā抓
kuáng狂
“[Xem tôi làm thế nào khiến một người kỷ luật như anh phải phát điên lên nhé.]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn jiāo qì hǎo ba hǎo ba yǔn xǔ nǐ yòng sháo ziNhõng nhẽo quá cơ. Thôi được rồi. Tôi cho anh dùng muỗng đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
kàn wǒ zěn me ràng nǐ zhè zhǒng zì lǜ de rén zhuā kuáng[Xem tôi làm thế nào khiến một người kỷ luật như anh phải phát điên lên nhé.]

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yǐ dé bào yuàn hái ràng nǐ shuì le yí gè zhè me hǎo de huáng hūn juéTôi lấy ơn trả oán, còn giúp anh ngủ một giấc chiều tà ngon đến vậy.

HSK 4
0:03s
wáng jiào liàn nǐ shū le nǐ kàn biǎo leHuấn luyện viên Vương. Anh thua rồi. Anh nhìn đồng hồ rồi.

HSK 4
0:03s
shàng wǔ nǐ shū le xià wǔ wǒ shū le suàn píng júBuổi sáng cô thua. Buổi chiều tôi thua. Coi như huề.