Cách dùng "躲起来躲起来躲起来 对" (duǒ qǐ lái duǒ qǐ lái duǒ qǐ lái duì) trong hội thoại tiếng Trung
躲起来躲起来躲起来 对
Nấp vào đi. Nấp vào, nấp vào đi. Đúng rồi đó.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:03
xiǎo lín lǎo shī wán le wán le wán le hòu miàn yǒu chē
小林老师 完了完了完了 后面有车
“Cô Tiểu Lâm. Thôi xong rồi. Đằng sau có xe.”
LINE 0217:07
PLAYING SCENEduǒ qǐ lái duǒ qǐ lái duǒ qǐ lái duì
躲起来躲起来躲起来 对
“Nấp vào đi. Nấp vào, nấp vào đi. Đúng rồi đó.”
LINE 0317:13
qián miàn qián miàn qián miàn qián miàn yǒu bǎo zàng
前面前面前面 前面有宝藏
“Phía trước, phía trước kìa. Phía trước có rương kho báu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn jiāo qì hǎo ba hǎo ba yǔn xǔ nǐ yòng sháo ziNhõng nhẽo quá cơ. Thôi được rồi. Tôi cho anh dùng muỗng đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
àn guī dìng bù néng kàn shí jiān ó bù rán nǐ jiù shū leTheo quy định là không được xem giờ, nếu không anh sẽ thua đấy.

HSK 6
0:03s
kàn wǒ zěn me ràng nǐ zhè zhǒng zì lǜ de rén zhuā kuáng[Xem tôi làm thế nào khiến một người kỷ luật như anh phải phát điên lên nhé.]

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yǐ dé bào yuàn hái ràng nǐ shuì le yí gè zhè me hǎo de huáng hūn juéTôi lấy ơn trả oán, còn giúp anh ngủ một giấc chiều tà ngon đến vậy.

HSK 4
0:03s
wáng jiào liàn nǐ shū le nǐ kàn biǎo leHuấn luyện viên Vương. Anh thua rồi. Anh nhìn đồng hồ rồi.