Cách dùng "光是生活习惯 说明不了问题" (guāng shì shēng huó xí guàn shuō míng bù liǎo wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung
光是生活习惯 说明不了问题
[Chỉ là thói quen sinh hoạt,] [không chứng minh được gì.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:12
wǒ bǎo zhèng yí dìng néng ràng nǐ shuì yí gè ān ān wěn wěn de hǎo jué
我保证 一定能让你睡一个 安安稳稳的好觉
“Tôi đảm bảo nhất định sẽ giúp anh ngủ thật ngon.”
LINE 0220:16
PLAYING SCENEguāng shì shēng huó xí guàn shuō míng bù liǎo wèn tí
光是生活习惯 说明不了问题
“[Chỉ là thói quen sinh hoạt,] [không chứng minh được gì.]”
LINE 0320:20
huò xǔ kě yǐ cóng qí tā hù dòng yìn zhèng gèng duō zhēn xiàng
或许可以从其他互动 印证更多真相
“[Có lẽ nên tương tác nhiều hơn nữa] [để chứng thực thêm nhiều sự thật hơn.]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 2 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bú shì shuō liǎng xiǎo shí kě yǐ xiāo hào bā bǎi dà kǎ maAnh đã nói là hai tiếng có thể tiêu hao 800 calo cơ mà?

HSK 7
0:03s
nǐ xīn lǜ tài dī le yào xiǎng tí gāo xīn lǜ zhǐ néng tí sù huò zhě pá pōNhịp tim của cô thấp quá. Muốn nâng cao nhịp tim, thì chỉ có thể tăng tốc hoặc leo dốc thôi.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè ge shì jiè shàng jiù méi yǒu wǒ xué bú huì de dōng xīTrên thế giới này, không có thứ gì tôi không học được cả.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
shāo wēi rěn nài yī xià huì yǒu diǎn téngCô chịu đau một chút nhé. Sẽ hơi đau một tí đấy.

HSK 5
0:03s
nǐ xíng bù xíng a bù rán wǒ hái shì qù zhǎo nà shén me zhèng gǔ yī shēngAnh có làm được không vậy? Hay tôi đi tìm bác sĩ chỉnh xương gì đó vậy.

HSK 4
0:03s
shēn cán zhì jiān de nǐ kě yǐ jì xù qí leTuy giờ cô tàn nhưng không phế, có thể tiếp tục đạp xe rồi đấy.

HSK 3
0:03s
hái chà sān bǎi liù shí qī dà kǎ wǒ tuǐ dōu chōu jīn leVẫn còn thiếu 367 calo nữa. Chân tôi bị chuột rút rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
shàng wǔ suī rán wǒ rèn shū le dàn xià wǔ nǐ yě wèi bì néng yíngTuy buổi sáng tôi chịu thua, nhưng buổi chiều thì anh chưa chắc thắng đâu.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
xiè xiè bù yòng xiè xiè xiè bù yòng xiè- Cảm ơn. - Không có gì. - Cảm ơn. - Không có gì.

HSK 3
0:03s