Cách dùng "好了宝宝们 时间差不多了 快去训练吧" (hǎo le bǎo bǎo men shí jiān chà bù duō le kuài qù xùn liàn ba) trong hội thoại tiếng Trung
好了宝宝们 时间差不多了 快去训练吧
♪ Sống hết mình một lần ♪ Được rồi các bé, đến giờ rồi, đi tập luyện thôi. ♪ Dẫu chặng đường phía trước còn dài ♪
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:15
bù不
guò过
shì是
gěi给
yǒu友
hǎo好
hé合
zuò作
de的
měi美
hǎo好
liú留
niàn念
“♪ Mỗi vết thương trên người ♪ chỉ là kỷ niệm đẹp cho hợp tác thôi mà. ♪ Đều là huân chương vinh quang ♪”
LINE 0231:46
PLAYING SCENEhǎo le bǎo bǎo men shí jiān chà bù duō le kuài qù xùn liàn ba
好了宝宝们 时间差不多了 快去训练吧
“♪ Sống hết mình một lần ♪ Được rồi các bé, đến giờ rồi, đi tập luyện thôi. ♪ Dẫu chặng đường phía trước còn dài ♪”
LINE 0331:52
hǎo dà jiā jí hé xùn liàn hǎo hǎo hǎo zǒu
好 大家集合训练 好好好 走
“♪ Vẫn phải tiến lên không gì cản nổi ♪ Vâng. Mọi người tập hợp để tập luyện nào. - Được, được. - Đi thôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn jiāo qì hǎo ba hǎo ba yǔn xǔ nǐ yòng sháo ziNhõng nhẽo quá cơ. Thôi được rồi. Tôi cho anh dùng muỗng đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
àn guī dìng bù néng kàn shí jiān ó bù rán nǐ jiù shū leTheo quy định là không được xem giờ, nếu không anh sẽ thua đấy.

HSK 6
0:03s
kàn wǒ zěn me ràng nǐ zhè zhǒng zì lǜ de rén zhuā kuáng[Xem tôi làm thế nào khiến một người kỷ luật như anh phải phát điên lên nhé.]

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yǐ dé bào yuàn hái ràng nǐ shuì le yí gè zhè me hǎo de huáng hūn juéTôi lấy ơn trả oán, còn giúp anh ngủ một giấc chiều tà ngon đến vậy.

HSK 4
0:03s
wáng jiào liàn nǐ shū le nǐ kàn biǎo leHuấn luyện viên Vương. Anh thua rồi. Anh nhìn đồng hồ rồi.