Cách dùng "坚持住 宝宝们" (jiān chí zhù bǎo bǎo men) trong hội thoại tiếng Trung
坚持住 宝宝们
[Cố lên nào các em.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:40
gǎn jué tā men de tǐ lì dōu dào jí xiàn le pǎo dào shá shí hòu
感觉他们的体力都到极限了 跑到啥时候
“[Trông có vẻ mấy đứa sắp đến giới hạn rồi.] Chạy đến bao giờ đây?”
LINE 0237:43
PLAYING SCENEjiān chí zhù bǎo bǎo men
坚持住 宝宝们
“[Cố lên nào các em.]”
LINE 0337:46
duì zhǎng wǒ xiū xī yī xià bù xíng zǒu zǒu zǒu zǒu zǒu zǒu
队长我休息一下 不行 走走 走走 走走
“Đội trưởng, cho tôi nghỉ một lát. - Không được. - Chạy đi, chạy đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn jiāo qì hǎo ba hǎo ba yǔn xǔ nǐ yòng sháo ziNhõng nhẽo quá cơ. Thôi được rồi. Tôi cho anh dùng muỗng đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
àn guī dìng bù néng kàn shí jiān ó bù rán nǐ jiù shū leTheo quy định là không được xem giờ, nếu không anh sẽ thua đấy.

HSK 6
0:03s
kàn wǒ zěn me ràng nǐ zhè zhǒng zì lǜ de rén zhuā kuáng[Xem tôi làm thế nào khiến một người kỷ luật như anh phải phát điên lên nhé.]

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yǐ dé bào yuàn hái ràng nǐ shuì le yí gè zhè me hǎo de huáng hūn juéTôi lấy ơn trả oán, còn giúp anh ngủ một giấc chiều tà ngon đến vậy.

HSK 4
0:03s
wáng jiào liàn nǐ shū le nǐ kàn biǎo leHuấn luyện viên Vương. Anh thua rồi. Anh nhìn đồng hồ rồi.