Cách dùng "快去问一下 好吧 大家停一下" (kuài qù wèn yī xià hǎo ba dà jiā tíng yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
快去问一下 好吧 大家停一下
Mau đi hỏi đi. Được rồi, cả đội dừng lại.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:15
lǎo fù hái yào jì xù pǎo ma nǐ yào bù qù wèn wèn duì a kuài qù a
老付 还要继续跑吗 你要不去问问 对啊快去啊
“Tân Thư, có cần phải chạy tiếp không? Hay là cậu đi hỏi đi. - Đúng đó, mau đi hỏi đi. - Đúng đó, mau đi hỏi đi.”
LINE 0236:19
PLAYING SCENEkuài qù wèn yī xià hǎo ba dà jiā tíng yī xià
快去问一下 好吧 大家停一下
“Mau đi hỏi đi. Được rồi, cả đội dừng lại.”
LINE 0336:22
wǒ我
zài再
qù去
wèn问
wèn问
“Tôi đi hỏi lại.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 2 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bú shì shuō liǎng xiǎo shí kě yǐ xiāo hào bā bǎi dà kǎ maAnh đã nói là hai tiếng có thể tiêu hao 800 calo cơ mà?

HSK 7
0:03s
nǐ xīn lǜ tài dī le yào xiǎng tí gāo xīn lǜ zhǐ néng tí sù huò zhě pá pōNhịp tim của cô thấp quá. Muốn nâng cao nhịp tim, thì chỉ có thể tăng tốc hoặc leo dốc thôi.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè ge shì jiè shàng jiù méi yǒu wǒ xué bú huì de dōng xīTrên thế giới này, không có thứ gì tôi không học được cả.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
shāo wēi rěn nài yī xià huì yǒu diǎn téngCô chịu đau một chút nhé. Sẽ hơi đau một tí đấy.

HSK 5
0:03s
nǐ xíng bù xíng a bù rán wǒ hái shì qù zhǎo nà shén me zhèng gǔ yī shēngAnh có làm được không vậy? Hay tôi đi tìm bác sĩ chỉnh xương gì đó vậy.

HSK 4
0:03s
shēn cán zhì jiān de nǐ kě yǐ jì xù qí leTuy giờ cô tàn nhưng không phế, có thể tiếp tục đạp xe rồi đấy.

HSK 3
0:03s
hái chà sān bǎi liù shí qī dà kǎ wǒ tuǐ dōu chōu jīn leVẫn còn thiếu 367 calo nữa. Chân tôi bị chuột rút rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
shàng wǔ suī rán wǒ rèn shū le dàn xià wǔ nǐ yě wèi bì néng yíngTuy buổi sáng tôi chịu thua, nhưng buổi chiều thì anh chưa chắc thắng đâu.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
xiè xiè bù yòng xiè xiè xiè bù yòng xiè- Cảm ơn. - Không có gì. - Cảm ơn. - Không có gì.

HSK 3
0:03s