Cách dùng "里边坐里边请啊 里边请 飞扬你少放点辣 没问题" (lǐ biān zuò lǐ biān qǐng a lǐ biān qǐng fēi yáng nǐ shǎo fàng diǎn là méi wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung
里边坐里边请啊 里边请 飞扬你少放点辣 没问题
- Mời vào trong ngồi nhé. - Mời vào trong. - Phi Dương bỏ ít ớt thôi. - Tự làm đi. Không thành vấn đề.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:34
nǐ hǎo dān jiě wǒ yòu lái le lái le lái le lǐ biān zuò
你好 丹姐我又来了 来了来了里边坐
“Chào chị Đan, tôi lại tới rồi đây. Tới rồi đó à? Vào trong ngồi đi.”
LINE 0221:36
PLAYING SCENElǐ biān zuò lǐ biān qǐng a lǐ biān qǐng fēi yáng nǐ shǎo fàng diǎn là méi wèn tí
里边坐里边请啊 里边请 飞扬你少放点辣 没问题
“- Mời vào trong ngồi nhé. - Mời vào trong. - Phi Dương bỏ ít ớt thôi. - Tự làm đi. Không thành vấn đề.”
LINE 0321:39
ā yí nǐ bāng wǒ dīng tā yī xià xiè xiè hǎo nǐ men kuài bāng wǒ jiē yī xià
阿姨你帮我盯他一下谢谢 好 你们快帮我接一下
“Cô ơi, cô trông chừng cậu ấy hộ con, cảm ơn cô ạ. - Được. - Các cậu cầm hộ tôi cái.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn jiāo qì hǎo ba hǎo ba yǔn xǔ nǐ yòng sháo ziNhõng nhẽo quá cơ. Thôi được rồi. Tôi cho anh dùng muỗng đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
àn guī dìng bù néng kàn shí jiān ó bù rán nǐ jiù shū leTheo quy định là không được xem giờ, nếu không anh sẽ thua đấy.

HSK 6
0:03s
kàn wǒ zěn me ràng nǐ zhè zhǒng zì lǜ de rén zhuā kuáng[Xem tôi làm thế nào khiến một người kỷ luật như anh phải phát điên lên nhé.]

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yǐ dé bào yuàn hái ràng nǐ shuì le yí gè zhè me hǎo de huáng hūn juéTôi lấy ơn trả oán, còn giúp anh ngủ một giấc chiều tà ngon đến vậy.

HSK 4
0:03s
wáng jiào liàn nǐ shū le nǐ kàn biǎo leHuấn luyện viên Vương. Anh thua rồi. Anh nhìn đồng hồ rồi.