Cách dùng "你可要加油哦" (nǐ kě yào jiā yóu ó) trong hội thoại tiếng Trung
你可要加油哦
[Anh phải cố lên nhé.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:34
ào jiāo èr wéi mǎ jiē xià lái kào nǐ le
傲娇二维码 接下来靠你了
“[Mã QR kiêu kỳ,] [từ giờ trông cậy vào anh đấy.]”
LINE 0224:37
PLAYING SCENEnǐ你
kě可
yào要
jiā加
yóu油
ó哦
“[Anh phải cố lên nhé.]”
LINE 0324:47
dǎ gōng huí lái le zěn me zhè me wǎn le hái zài gǎo lái
打工回来了 怎么这么晚了还在搞 来
“Đi làm về rồi à? Sao muộn thế này rồi mà bà vẫn làm? Nào.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn jiāo qì hǎo ba hǎo ba yǔn xǔ nǐ yòng sháo ziNhõng nhẽo quá cơ. Thôi được rồi. Tôi cho anh dùng muỗng đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
àn guī dìng bù néng kàn shí jiān ó bù rán nǐ jiù shū leTheo quy định là không được xem giờ, nếu không anh sẽ thua đấy.

HSK 6
0:03s
kàn wǒ zěn me ràng nǐ zhè zhǒng zì lǜ de rén zhuā kuáng[Xem tôi làm thế nào khiến một người kỷ luật như anh phải phát điên lên nhé.]

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yǐ dé bào yuàn hái ràng nǐ shuì le yí gè zhè me hǎo de huáng hūn juéTôi lấy ơn trả oán, còn giúp anh ngủ một giấc chiều tà ngon đến vậy.

HSK 4
0:03s
wáng jiào liàn nǐ shū le nǐ kàn biǎo leHuấn luyện viên Vương. Anh thua rồi. Anh nhìn đồng hồ rồi.