Cách dùng "我保证 一定能让你睡一个 安安稳稳的好觉" (wǒ bǎo zhèng yí dìng néng ràng nǐ shuì yí gè ān ān wěn wěn de hǎo jué) trong hội thoại tiếng Trung
我保证 一定能让你睡一个 安安稳稳的好觉
Tôi đảm bảo nhất định sẽ giúp anh ngủ thật ngon.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:07
wǒ我
lái来
gěi给
nǐ你
huǎn缓
jiě解
shī失
mián眠
zěn怎
me么
yàng样
“tôi sẽ làm giảm tình trạng mất ngủ của anh, anh thấy sao?”
LINE 0220:12
PLAYING SCENEwǒ bǎo zhèng yí dìng néng ràng nǐ shuì yí gè ān ān wěn wěn de hǎo jué
我保证 一定能让你睡一个 安安稳稳的好觉
“Tôi đảm bảo nhất định sẽ giúp anh ngủ thật ngon.”
LINE 0320:16
guāng shì shēng huó xí guàn shuō míng bù liǎo wèn tí
光是生活习惯 说明不了问题
“[Chỉ là thói quen sinh hoạt,] [không chứng minh được gì.]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yīng gāi shǔ yú hé lǐ dàn bù yán kē de yāo qiú baChắc đây là yêu cầu hợp lý nhưng không khắt khe rồi nhỉ?

HSK 3
0:03s
rú guǒ xiǎo lín lǎo shī bú huì qí zì xíng chē de huàNếu cô Tiểu Lâm không biết đạp xe đạp

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ dōu bù zhī dào rèn shū èr zì zěn me xiětôi còn chưa biết hai chữ "chịu thua" viết thế nào đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
sì gè lún zi de píng héng dù bù tài hǎo xié tiáo sù dù kuài bù qǐ láiĐộ cân bằng của bốn bánh không dễ điều chỉnh, ♪ Trong sức hút lặng thầm ♪ tốc độ không nhanh nổi.

HSK 7
0:03s