Cách dùng "我保证 一定能让你睡一个 安安稳稳的好觉" (wǒ bǎo zhèng yí dìng néng ràng nǐ shuì yí gè ān ān wěn wěn de hǎo jué) trong hội thoại tiếng Trung
我保证 一定能让你睡一个 安安稳稳的好觉
Tôi đảm bảo nhất định sẽ giúp anh ngủ thật ngon.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:07
wǒ我
lái来
gěi给
nǐ你
huǎn缓
jiě解
shī失
mián眠
zěn怎
me么
yàng样
“tôi sẽ làm giảm tình trạng mất ngủ của anh, anh thấy sao?”
LINE 0220:12
PLAYING SCENEwǒ bǎo zhèng yí dìng néng ràng nǐ shuì yí gè ān ān wěn wěn de hǎo jué
我保证 一定能让你睡一个 安安稳稳的好觉
“Tôi đảm bảo nhất định sẽ giúp anh ngủ thật ngon.”
LINE 0320:16
guāng shì shēng huó xí guàn shuō míng bù liǎo wèn tí
光是生活习惯 说明不了问题
“[Chỉ là thói quen sinh hoạt,] [không chứng minh được gì.]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn jiāo qì hǎo ba hǎo ba yǔn xǔ nǐ yòng sháo ziNhõng nhẽo quá cơ. Thôi được rồi. Tôi cho anh dùng muỗng đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
àn guī dìng bù néng kàn shí jiān ó bù rán nǐ jiù shū leTheo quy định là không được xem giờ, nếu không anh sẽ thua đấy.

HSK 6
0:03s
kàn wǒ zěn me ràng nǐ zhè zhǒng zì lǜ de rén zhuā kuáng[Xem tôi làm thế nào khiến một người kỷ luật như anh phải phát điên lên nhé.]

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yǐ dé bào yuàn hái ràng nǐ shuì le yí gè zhè me hǎo de huáng hūn juéTôi lấy ơn trả oán, còn giúp anh ngủ một giấc chiều tà ngon đến vậy.

HSK 4
0:03s
wáng jiào liàn nǐ shū le nǐ kàn biǎo leHuấn luyện viên Vương. Anh thua rồi. Anh nhìn đồng hồ rồi.