Cách dùng "这不是我的工作范畴" (zhè bú shì wǒ de gōng zuò fàn chóu) trong hội thoại tiếng Trung
这不是我的工作范畴
♪ Như dòng suối dịu dàng ♪ Việc này không nằm trong phạm vi công việc của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:13
zhè fù jìn yīng gāi zhǐ yǒu nǐ yí gè lǎo shī
这附近 应该只有你一个老师
“♪ Lời nói nhẹ trôi ♪ Chắc xung quanh đây chỉ có cô là giáo viên thôi.”
LINE 0219:16
PLAYING SCENEzhè这
bú不
shì是
wǒ我
de的
gōng工
zuò作
fàn范
chóu畴
“♪ Như dòng suối dịu dàng ♪ Việc này không nằm trong phạm vi công việc của tôi.”
LINE 0319:18
xiàn现
zài在
kāi开
shǐ始
nǐ你
de的
dì第
yī一
kè课
“Giờ bắt đầu bài học đầu tiên của cô. ♪ Ánh đom đóm mong manh ♪”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn jiāo qì hǎo ba hǎo ba yǔn xǔ nǐ yòng sháo ziNhõng nhẽo quá cơ. Thôi được rồi. Tôi cho anh dùng muỗng đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
àn guī dìng bù néng kàn shí jiān ó bù rán nǐ jiù shū leTheo quy định là không được xem giờ, nếu không anh sẽ thua đấy.

HSK 6
0:03s
kàn wǒ zěn me ràng nǐ zhè zhǒng zì lǜ de rén zhuā kuáng[Xem tôi làm thế nào khiến một người kỷ luật như anh phải phát điên lên nhé.]

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yǐ dé bào yuàn hái ràng nǐ shuì le yí gè zhè me hǎo de huáng hūn juéTôi lấy ơn trả oán, còn giúp anh ngủ một giấc chiều tà ngon đến vậy.

HSK 4
0:03s
wáng jiào liàn nǐ shū le nǐ kàn biǎo leHuấn luyện viên Vương. Anh thua rồi. Anh nhìn đồng hồ rồi.