Cách dùng "这都多久了 还在跑" (zhè dōu duō jiǔ le hái zài pǎo) trong hội thoại tiếng Trung
这都多久了 还在跑
[Chạy bao lâu rồi] [mà vẫn chạy.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:33
yǒu wán méi wán le yì zhí pǎo wǒ dōu kuài pǎo sǐ le
有完没完了一直跑 我都快跑死了
“Có thôi không vậy? Cứ chạy mãi. Tôi sắp chạy đứt hơi rồi.”
LINE 0237:37
PLAYING SCENEzhè dōu duō jiǔ le hái zài pǎo
这都多久了 还在跑
“[Chạy bao lâu rồi] [mà vẫn chạy.]”
LINE 0337:40
gǎn jué tā men de tǐ lì dōu dào jí xiàn le pǎo dào shá shí hòu
感觉他们的体力都到极限了 跑到啥时候
“[Trông có vẻ mấy đứa sắp đến giới hạn rồi.] Chạy đến bao giờ đây?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn jiāo qì hǎo ba hǎo ba yǔn xǔ nǐ yòng sháo ziNhõng nhẽo quá cơ. Thôi được rồi. Tôi cho anh dùng muỗng đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
àn guī dìng bù néng kàn shí jiān ó bù rán nǐ jiù shū leTheo quy định là không được xem giờ, nếu không anh sẽ thua đấy.

HSK 6
0:03s
kàn wǒ zěn me ràng nǐ zhè zhǒng zì lǜ de rén zhuā kuáng[Xem tôi làm thế nào khiến một người kỷ luật như anh phải phát điên lên nhé.]

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yǐ dé bào yuàn hái ràng nǐ shuì le yí gè zhè me hǎo de huáng hūn juéTôi lấy ơn trả oán, còn giúp anh ngủ một giấc chiều tà ngon đến vậy.

HSK 4
0:03s
wáng jiào liàn nǐ shū le nǐ kàn biǎo leHuấn luyện viên Vương. Anh thua rồi. Anh nhìn đồng hồ rồi.