Cách dùng "这就是你刚说的小菜一碟" (zhè jiù shì nǐ gāng shuō de xiǎo cài yī dié) trong hội thoại tiếng Trung
这就是你刚说的小菜一碟
Đây là chuyện nhỏ mà cô vừa nói khi nãy à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:35
wǒ men yíng le wǒ men yíng le wǒ men yíng le gōng xǐ nǐ men a
我们赢了 我们赢了 我们赢了 恭喜你们啊
“♪ Cùng đi đường dài ♪ Tụi em thắng rồi. ♪ Mênh mang không hồi kết ♪ - Tụi em thắng rồi. - Tụi em thắng rồi. Chúc mừng các em.”
LINE 0205:40
PLAYING SCENEzhè这
jiù就
shì是
nǐ你
gāng刚
shuō说
de的
xiǎo小
cài菜
yī一
dié碟
“Đây là chuyện nhỏ mà cô vừa nói khi nãy à?”
LINE 0305:43
nǐ你
zhè这
jiào叫
zuò作
bì弊
“Cô làm vậy là gian lận.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn jiāo qì hǎo ba hǎo ba yǔn xǔ nǐ yòng sháo ziNhõng nhẽo quá cơ. Thôi được rồi. Tôi cho anh dùng muỗng đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
àn guī dìng bù néng kàn shí jiān ó bù rán nǐ jiù shū leTheo quy định là không được xem giờ, nếu không anh sẽ thua đấy.

HSK 6
0:03s
kàn wǒ zěn me ràng nǐ zhè zhǒng zì lǜ de rén zhuā kuáng[Xem tôi làm thế nào khiến một người kỷ luật như anh phải phát điên lên nhé.]

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yǐ dé bào yuàn hái ràng nǐ shuì le yí gè zhè me hǎo de huáng hūn juéTôi lấy ơn trả oán, còn giúp anh ngủ một giấc chiều tà ngon đến vậy.

HSK 4
0:03s
wáng jiào liàn nǐ shū le nǐ kàn biǎo leHuấn luyện viên Vương. Anh thua rồi. Anh nhìn đồng hồ rồi.

HSK 4
0:03s
shàng wǔ nǐ shū le xià wǔ wǒ shū le suàn píng júBuổi sáng cô thua. Buổi chiều tôi thua. Coi như huề.