Cách dùng "昨天晚上你不是馋得睡不着觉吗" (zuó tiān wǎn shàng nǐ bú shì chán dé shuì bù zhe jué ma) trong hội thoại tiếng Trung
昨天晚上你不是馋得睡不着觉吗
Tối qua cậu cũng háo hức không ngủ được còn gì.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:23
qín áo hái méi dào shí jiān ne nán dùn qīng xùn de dà jiào liàn āi
秦敖还没到时间呢 南顿青训的大教练哎
“Tần Ngao, còn chưa đến giờ mà. - Huấn luyện viên của đào tạo trẻ Southampton đấy. - Cậu làm gì đấy?”
LINE 0227:26
PLAYING SCENEzuó昨
tiān天
wǎn晚
shàng上
nǐ你
bú不
shì是
chán馋
dé得
shuì睡
bù不
zhe着
jué觉
ma吗
“Tối qua cậu cũng háo hức không ngủ được còn gì.”
LINE 0327:29
wǒ我
jiù就
shì是
qù去
mǎi买
píng瓶
qì汽
shuǐ水
“Tôi đi mua chai nước ngọt thôi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn jiāo qì hǎo ba hǎo ba yǔn xǔ nǐ yòng sháo ziNhõng nhẽo quá cơ. Thôi được rồi. Tôi cho anh dùng muỗng đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
àn guī dìng bù néng kàn shí jiān ó bù rán nǐ jiù shū leTheo quy định là không được xem giờ, nếu không anh sẽ thua đấy.

HSK 6
0:03s
kàn wǒ zěn me ràng nǐ zhè zhǒng zì lǜ de rén zhuā kuáng[Xem tôi làm thế nào khiến một người kỷ luật như anh phải phát điên lên nhé.]

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yǐ dé bào yuàn hái ràng nǐ shuì le yí gè zhè me hǎo de huáng hūn juéTôi lấy ơn trả oán, còn giúp anh ngủ một giấc chiều tà ngon đến vậy.

HSK 4
0:03s
wáng jiào liàn nǐ shū le nǐ kàn biǎo leHuấn luyện viên Vương. Anh thua rồi. Anh nhìn đồng hồ rồi.