Cách dùng "对 我给他给忘了" (duì wǒ gěi tā gěi wàng le) trong hội thoại tiếng Trung

duì gěigěiwàngle

Đúng rồi Tôi quên mất anh ấy rồi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:44
mǎ zǒng nǐ gǎn jǐn lián xì yī xià péi zǒng a qìng gōng yàn bù néng méi yǒu tā a

马总 你赶紧联系一下裴总啊 庆功宴不能没有他啊

Sếp Mã, anh mau liên lạc với Sếp Bùi đi Tiệc mừng không thể thiếu anh ấy

LINE 0211:47
PLAYING SCENE
duì wǒ gěi tā gěi wàng le

对 我给他给忘了

Đúng rồi Tôi quên mất anh ấy rồi

LINE 0311:49
péi zǒng péi zǒng fàn yǐ OK( hǎo ) le xià lái mǐ xī ba

裴总 裴总 饭已OK(好)了 下来米西吧

Sếp Bùi, Sếp Bùi, cơm đã OK rồi Xuống xơi đi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp11:47
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 180 clips (Page 2 of 9)
好好庆祝一下 好好庆祝一下
HSK 4
0:03s
hǎo hǎo qìng zhù yī xià hǎo hǎo qìng zhù yī xiàăn mừng thật hoành tráng. ăn mừng thật hoành tráng.
再来再来再来 来
HSK 1
0:03s
zài lái zài lái zài lái láiNữa đi, nữa đi! Nào!
再来 SSR(特级超稀有)
HSK 7
0:03s
zài lái SSR( tè jí chāo xī yǒu )Lại nữa! SSR (Cấp đặc biệt siêu hiếm)!
你这么抠又不氪金 还能抽出SSR(特级超稀有)
HSK 7
0:03s
nǐ zhè me kōu yòu bù kè jīn hái néng chōu chū SSR( tè jí chāo xī yǒu )Ông keo kiệt thế lại không nạp tiền... mà còn rút được SSR nữa à?
赵总 这款游戏还真行
HSK 6
0:03s
zhào zǒng zhè kuǎn yóu xì hái zhēn xíngChâu Tổng, game này thực sự được đấy.
而且它 不用而且 咱俩比划一把
HSK 4
0:03s
ér qiě tā bù yòng ér qiě zán liǎ bǐ huà yī bǎVà nó còn... Không cần "và còn"! Hai ta đọ sức một trận đi.
这不是卡牌游戏吗 不能氪金
HSK 3
0:03s
zhè bú shì kǎ pái yóu xì ma bù néng kè jīnĐây không phải game bài sao? Không thể nạp tiền.
就一张终身卡十块钱 这怎么赚钱
HSK 3
0:03s
jiù yī zhāng zhōng shēn kǎ shí kuài qián zhè zěn me zhuàn qiánChỉ một thẻ trọn đời mười đồng. Thế này kiếm tiền kiểu gì?
赵总不会输给老魏吧 这可是最后一抽了呀
HSK 5
0:03s
zhào zǒng bú huì shū gěi lǎo wèi ba zhè kě shì zuì hòu yī chōu le yaChâu Tổng không thua lão Ngụy chứ? Đây là lần rút cuối cùng rồi đấy.
我就是迎接到 这种突如其来的成功
HSK 7
0:03s
wǒ jiù shì yíng jiē dào zhè zhǒng tū rú qí lái de chéng gōngTôi chỉ là đón nhận... thành công bất ngờ kiểu này...
我现在就想自己一个人静静
HSK 2
0:03s
wǒ xiàn zài jiù xiǎng zì jǐ yí gè rén jìng jìngGiờ tôi chỉ muốn một mình tĩnh tâm thôi.
您一定是心思非常细腻的人
HSK 7
0:03s
nín yí dìng shì xīn sī fēi cháng xì nì de rénAnh nhất định là người rất tinh tế
他们都是我的家人 谁会淘汰家人呢
HSK 6
0:03s
tā men dōu shì wǒ de jiā rén shuí huì táo tài jiā rén neHọ đều là gia đình của tôi Ai lại đào thải gia đình chứ?
这是我非常头疼的问题 我从头到尾
HSK 1
0:03s
zhè shì wǒ fēi cháng tóu téng de wèn tí wǒ cóng tóu dào wěiĐây là vấn đề tôi rất đau đầu Từ đầu đến cuối
我还有最后一个问题
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu zuì hòu yí gè wèn tíTôi còn một câu hỏi cuối cùng
我就是为了赚钱
HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì wèi le zhuàn qiánTôi làm là để kiếm tiền
黄哥 我真的佩服你 仅仅用三天时间
HSK 6
0:03s
huáng gē wǒ zhēn de pèi fú nǐ jǐn jǐn yòng sān tiān shí jiānAnh Hoàng, em thực sự khâm phục anh Chỉ trong ba ngày
就把神将契约改得那么精良 没有没有
HSK 7
0:03s
jiù bǎ shén jiāng qì yuē gǎi dé nà me jīng liáng méi yǒu méi yǒuđã sửa Khế Ước Thần Tướng thành tinh xảo thế Không có không có
天火是行业标杆呀 但我现在真的觉得
HSK 5
0:03s
tiān huǒ shì háng yè biāo gān ya dàn wǒ xiàn zài zhēn de jué deThiên Hỏa là chuẩn mực ngành Nhưng giờ tôi thực sự cảm thấy
我们腾达是最棒的
HSK 4
0:03s
wǒ men téng dá shì zuì bàng deĐằng Đạt chúng ta là nhất